column inch

Lĩnh vực: xây dựng
 inch cột

 insơ cột
Giải thích VN: Đơn vị quảng cáo in, một cột rộng một inch.
 insơ của cột báo

Xem thêm: inch



column inch

Từ điển WordNet

    n.

  • a unit of measurement for advertising space; inch